Thông số kỹ thuật
- Phương pháp in: Truyền nhiệt / Trực tiếp
- Độ phân giải: 600 dpi (23,6 điểm / mm) Tốc độ in: 3 IPS (76,2 mm / s)
- Độ rộng in: 4,16” (105,6 mm)
- Chiều dài in: Tối thiểu 0,16” (4 mm)**; Tối đa 15” (381 mm)
- Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit
- Bộ nhớ: Flash: 128 MB Flash (60 MB dành cho lưu trữ người dùng), SDRAM: 32 MB
- Giao diện:
- USB 2.0 (Loại B)
- Cổng nối tiếp: RS-232 (DB-9)
- IEEE 802.3 10/100 Base-Tx
- Cổng Ethernet (RJ-45)
- USB Host (Loại A)
- Cổng song song (Mini-Centronics)
- Mực ribbon: Chiều dài: 981’ (300 m), Chiều rộng: Tối thiểu 1,18” – Tối đa 4,33” (30 mm – 110 mm), Đường kính lõi: 1” (25,4 mm)
- Bảng điều khiển:
- Màn hình TFT LCD màu với nút điều hướng
- Nút bật / chờ với đèn nền LED màu xanh lá cây
- Nút hiệu chuẩn ở bảng điều khiển phía sau
- Phím điều khiển: FEED / PAUSE / CANCEL với đèn nền LED hai màu: Sẵn sàng (Màu xanh lá cây); Lỗi (Màu đỏ)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.